71
CB
Marco Asensio
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Asensio
CB
71
RB
66
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
50
50
49
49
56
51
66
53
53
68
68
63
63
61
61
68
Tốc độ
64
Sút
33
Chuyền bóng
48
Rê bóng
62
Phòng thủ
68
Thể chất
66
Tốc độ
65
Tăng tốc
64
Dứt điểm
31
Lực sút
48
Sút xa
21
Chọn vị trí
20
Vô lê
40
Penalty
45
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
29
Tạt bóng
24
Chuyền dài
70
Đá phạt
22
Sút xoáy
29
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
53
Thăng bằng
65
Phản ứng
66
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
65
Thể lực
63
Quyết đoán
73
Nhảy
75
Bình tĩnh
53
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2023~2024 | 카스티야 | |
| 2022~2023 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia