67
GK
M. Hitz
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marwin Hitz
GK
67
194cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
64
26
24
22
22
27
25
28
24
24
26
26
23
23
23
23
26
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
64
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
68
Tốc độ
40
Tăng tốc
35
Dứt điểm
22
Lực sút
49
Sút xa
10
Chọn vị trí
7
Vô lê
18
Penalty
19
Chuyền ngắn
25
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
10
Chuyền dài
47
Đá phạt
15
Sút xoáy
13
Rê bóng
11
Giữ bóng
15
Khéo léo
36
Thăng bằng
27
Phản ứng
57
Kèm người
22
Lấy bóng
13
Cắt bóng
20
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
69
Thể lực
33
Quyết đoán
22
Nhảy
62
Bình tĩnh
39
TM đổ người
64
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
66
TM phản xạ
64
TM chọn vị trí
68
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2014 | FC 아우크스부르크 II | |
| 2013~2018 |
FC Augsburg
|
|
| 2008~2008 |
|
|
| 2008~2012 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2008~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2007~2007 |
|
|
| 2003~2007 |
FC St. Gallen 1879
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández