69
ST
M. Gregoritsch
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Gregoritsch
ST 69
|
|
18.04.1994
193cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
5
3
Level
14
66
62
59
59
59
61
50
58
58
48
49
46
46
47
47
48
Tốc độ
32
Sút
68
Chuyền bóng
59
Rê bóng
60
Phòng thủ
36
Thể chất
67
Tốc độ
32
Tăng tốc
32
Dứt điểm
69
Lực sút
73
Sút xa
63
Chọn vị trí
72
Vô lê
71
Penalty
56
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
55
Chuyền dài
51
Đá phạt
64
Sút xoáy
69
Rê bóng
60
Giữ bóng
65
Khéo léo
47
Thăng bằng
46
Phản ứng
71
Kèm người
32
Lấy bóng
35
Cắt bóng
29
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
76
Thể lực
63
Quyết đoán
51
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sút xoáy
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Michael Gregoritsch mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2026~ FC Augsburg
2025~ Bronby IF
2025~2026 Bronby IF
2022~ SC Freiburg
2022~2025 SC Freiburg
2021~2022 FC 아우크스부르크 II
2020~2020 FC Schalke 04
2020~2022 FC Augsburg
2017~ FC Augsburg
2017~2020 FC Augsburg
2017~2022 FC Augsburg
2015~2015 VfL Bochum
2015~2017 Hamburg SV
2014~2014 TSG Hoffenheim
2014~2015 VfL Bochum
2013~2014 FC St. Pauli
2012~2012 미등록 구단
2012~2013 TSG Hoffenheim
2011~2011 TSG Hoffenheim
2011~2012 카펜베르크 SV
2011~2015 TSG Hoffenheim
2010~2011 카펜베르크 SV
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguy?n Xuân Son
0.59%
2
Nguy?n Công Ph??ng
0.56%
3
Nguy?n Hoàng ??c
0.51%
4
Ronaldo
Ronaldo
ST 123
34
0.44%
5
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.44%
6
Nguy?n Quang H?i
0.43%
7 0.43%
8 0.43%
9 0.41%
10
Kaká
Kaká
CAM 113
28
0.39%
11
Lê Hu?nh ??c
0.38%
12 0.38%
13
Lothar Matthäus
L. Matthäus
CDM 113
28
0.38%
14 0.37%
15
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.37%
16 0.35%
17 0.34%
18
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
30
0.34%
19
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.33%
20
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player