76
CAM
M. Gibbs-White
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morgan Gibbs-White
CAM
76
179cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
70
72
72
72
71
73
65
72
72
60
60
63
63
65
65
60
Tốc độ
66
Sút
68
Chuyền bóng
73
Rê bóng
75
Phòng thủ
55
Thể chất
65
Tốc độ
66
Tăng tốc
67
Dứt điểm
69
Lực sút
70
Sút xa
67
Chọn vị trí
71
Vô lê
69
Penalty
66
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
72
Chuyền dài
72
Đá phạt
70
Sút xoáy
72
Rê bóng
75
Giữ bóng
77
Khéo léo
73
Thăng bằng
72
Phản ứng
72
Kèm người
56
Lấy bóng
53
Cắt bóng
54
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
59
Thể lực
76
Quyết đoán
64
Nhảy
79
Bình tĩnh
75
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Sheffield United
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2017~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández