76
CAM
M. Rogers
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morgan Rogers
CAM
76
LM
76
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
71
73
72
72
73
73
67
73
73
61
61
64
64
66
66
61
Tốc độ
66
Sút
72
Chuyền bóng
72
Rê bóng
74
Phòng thủ
59
Thể chất
69
Tốc độ
68
Tăng tốc
65
Dứt điểm
72
Lực sút
74
Sút xa
75
Chọn vị trí
73
Vô lê
69
Penalty
59
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
69
Chuyền dài
71
Đá phạt
70
Sút xoáy
72
Rê bóng
76
Giữ bóng
76
Khéo léo
68
Thăng bằng
66
Phản ứng
74
Kèm người
60
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
68
Thể lực
77
Quyết đoán
62
Nhảy
69
Bình tĩnh
75
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Aston Villa
|
|
| 2024~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2023~2023 |
blackpool
|
|
| 2023~2024 |
Middlesbrough
|
|
| 2022~2023 |
Manchester City
|
|
| 2021~2021 |
Lincoln City
|
|
| 2021~2022 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2019 |
West Bromwich Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández