74
CDM
N. Seiwald
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Seiwald
CDM
74
CM
71
CB
72
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
61
63
64
64
68
65
71
66
66
69
68
69
69
70
70
69
Tốc độ
68
Sút
54
Chuyền bóng
68
Rê bóng
65
Phòng thủ
70
Thể chất
69
Tốc độ
72
Tăng tốc
65
Dứt điểm
51
Lực sút
62
Sút xa
58
Chọn vị trí
61
Vô lê
51
Penalty
48
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
66
Chuyền dài
72
Đá phạt
53
Sút xoáy
65
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
67
Thăng bằng
67
Phản ứng
69
Kèm người
71
Lấy bóng
73
Cắt bóng
77
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
65
Thể lực
76
Quyết đoán
72
Nhảy
68
Bình tĩnh
64
TM đổ người
4
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2020~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 | FC 리퍼링 | |
| 2019~2021 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2019 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández