69
LB
N. Tagliafico
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Tagliafico
LB
69
172cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
60
61
61
61
64
62
67
63
63
67
68
66
66
66
66
67
Tốc độ
58
Sút
49
Chuyền bóng
62
Rê bóng
66
Phòng thủ
68
Thể chất
67
Tốc độ
54
Tăng tốc
65
Dứt điểm
50
Lực sút
57
Sút xa
40
Chọn vị trí
62
Vô lê
45
Penalty
40
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
65
Chuyền dài
64
Đá phạt
35
Sút xoáy
58
Rê bóng
64
Giữ bóng
68
Khéo léo
68
Thăng bằng
73
Phản ứng
70
Kèm người
66
Lấy bóng
70
Cắt bóng
69
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
64
Thể lực
69
Quyết đoán
72
Nhảy
74
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2018 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2013~2014 |
Banfield
|
|
| 2012~2013 | 레알 무르시아 CF | |
| 2010~2012 |
Banfield
|
|
| 2010~2015 |
Banfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández