74
CB
N. Milenković
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nikola Milenković
CB
74
195cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
51
50
50
50
57
51
66
53
53
71
71
64
64
63
63
71
Tốc độ
47
Sút
40
Chuyền bóng
54
Rê bóng
52
Phòng thủ
71
Thể chất
74
Tốc độ
47
Tăng tốc
48
Dứt điểm
33
Lực sút
53
Sút xa
48
Chọn vị trí
29
Vô lê
55
Penalty
30
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
56
Chuyền dài
58
Đá phạt
25
Sút xoáy
38
Rê bóng
53
Giữ bóng
59
Khéo léo
31
Thăng bằng
29
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
71
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
80
Thể lực
65
Quyết đoán
75
Nhảy
70
Bình tĩnh
69
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2017~ |
Fiorentina
|
|
| 2017~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández