76
CB
N. Milenković
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nikola Milenković
CB
76
195cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
52
51
51
51
58
52
68
54
54
73
73
67
67
65
65
73
Tốc độ
50
Sút
40
Chuyền bóng
55
Rê bóng
53
Phòng thủ
74
Thể chất
76
Tốc độ
47
Tăng tốc
55
Dứt điểm
33
Lực sút
53
Sút xa
48
Chọn vị trí
29
Vô lê
55
Penalty
30
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
58
Chuyền dài
59
Đá phạt
25
Sút xoáy
38
Rê bóng
53
Giữ bóng
62
Khéo léo
35
Thăng bằng
29
Phản ứng
73
Kèm người
75
Lấy bóng
76
Cắt bóng
72
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
80
Thể lực
68
Quyết đoán
76
Nhảy
78
Bình tĩnh
69
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2017~ |
Fiorentina
|
|
| 2017~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé