70
RB
Pablo Maffeo
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Maffeo
RB
70
RM
68
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
58
62
64
64
63
62
64
65
65
65
65
67
67
67
67
65
Tốc độ
71
Sút
45
Chuyền bóng
61
Rê bóng
69
Phòng thủ
66
Thể chất
61
Tốc độ
70
Tăng tốc
73
Dứt điểm
47
Lực sút
50
Sút xa
46
Chọn vị trí
59
Vô lê
18
Penalty
32
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
70
Chuyền dài
60
Đá phạt
30
Sút xoáy
63
Rê bóng
71
Giữ bóng
70
Khéo léo
65
Thăng bằng
72
Phản ứng
64
Kèm người
65
Lấy bóng
72
Cắt bóng
63
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
61
Thể lực
63
Quyết đoán
59
Nhảy
71
Bình tĩnh
55
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2022 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2019~2020 |
Girona FC
|
|
| 2018~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~2022 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2017~2017 |
Girona FC
|
|
| 2017~2018 |
Girona FC
|
|
| 2016~2016 |
Girona FC
|
|
| 2015~2016 |
Manchester City
|
|
| 2015~2018 |
Manchester City
|
|
| 2013~2013 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé