72
CB
P. Lienhart
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Lienhart
CB
72
189cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
46
48
49
49
57
51
66
52
52
69
69
64
64
62
62
69
Tốc độ
59
Sút
24
Chuyền bóng
51
Rê bóng
56
Phòng thủ
71
Thể chất
68
Tốc độ
63
Tăng tốc
55
Dứt điểm
21
Lực sút
25
Sút xa
30
Chọn vị trí
31
Vô lê
18
Penalty
36
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
36
Chuyền dài
62
Đá phạt
35
Sút xoáy
24
Rê bóng
52
Giữ bóng
61
Khéo léo
56
Thăng bằng
55
Phản ứng
69
Kèm người
73
Lấy bóng
71
Cắt bóng
71
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
70
Thể lực
66
Quyết đoán
68
Nhảy
75
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~2018 |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 | 카스티야 | |
| 2014~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2013~2014 | SK 라피트 빈 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández