67
RB
P. Frankowski
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Przemysław Frankowski
RB
67
RM
69
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
63
65
66
66
65
65
64
66
66
61
61
64
64
65
65
61
Tốc độ
76
Sút
62
Chuyền bóng
65
Rê bóng
65
Phòng thủ
60
Thể chất
62
Tốc độ
77
Tăng tốc
76
Dứt điểm
60
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
62
Vô lê
64
Penalty
67
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
65
Chuyền dài
64
Đá phạt
55
Sút xoáy
63
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
65
Thăng bằng
66
Phản ứng
67
Kèm người
62
Lấy bóng
62
Cắt bóng
63
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
59
Thể lực
69
Quyết đoán
61
Nhảy
67
Bình tĩnh
69
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2025~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2021~ |
RC Lance
|
|
| 2021~2025 |
RC Lance
|
|
| 2019~2021 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2014~2019 |
Jagiellonia Biatystok
|
|
| 2012~2014 |
Lechia Gdansk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández