66
RB
Ricardo Pereira
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Pereira
RB
66
LB
66
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
60
61
62
62
62
62
63
62
62
64
64
63
63
63
63
64
Tốc độ
61
Sút
54
Chuyền bóng
64
Rê bóng
65
Phòng thủ
64
Thể chất
57
Tốc độ
61
Tăng tốc
61
Dứt điểm
55
Lực sút
61
Sút xa
49
Chọn vị trí
60
Vô lê
46
Penalty
51
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
68
Chuyền dài
63
Đá phạt
43
Sút xoáy
66
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
65
Thăng bằng
67
Phản ứng
65
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
58
Thể lực
46
Quyết đoán
69
Nhảy
64
Bình tĩnh
63
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 | OGC 니스 II | |
| 2015~2017 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2018 |
FC Porto
|
|
| 2013~2013 | 비토리아 SC B | |
| 2013~2015 |
FC Porto
|
|
| 2012~2013 |
Vitoria SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández