73
CDM
R. Bentancur
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Bentancur
CDM
73
CM
72
187cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
63
66
65
65
69
67
70
67
67
67
67
67
67
67
67
67
Tốc độ
56
Sút
60
Chuyền bóng
68
Rê bóng
69
Phòng thủ
69
Thể chất
63
Tốc độ
57
Tăng tốc
56
Dứt điểm
60
Lực sút
63
Sút xa
57
Chọn vị trí
64
Vô lê
63
Penalty
59
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
65
Chuyền dài
71
Đá phạt
60
Sút xoáy
63
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
56
Thăng bằng
61
Phản ứng
69
Kèm người
69
Lấy bóng
71
Cắt bóng
73
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
62
Thể lực
64
Quyết đoán
69
Nhảy
62
Bình tĩnh
72
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2017 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández