68
GK
S. Romero
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Romero
GK
68
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
65
27
29
27
27
33
32
30
29
29
25
25
24
24
25
25
25
TM Đổ người
67
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
62
TM Phản xạ
68
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
39
Tăng tốc
41
Dứt điểm
12
Lực sút
47
Sút xa
9
Chọn vị trí
9
Vô lê
15
Penalty
14
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
9
Chuyền dài
41
Đá phạt
11
Sút xoáy
10
Rê bóng
10
Giữ bóng
37
Khéo léo
47
Thăng bằng
39
Phản ứng
63
Kèm người
12
Lấy bóng
9
Cắt bóng
18
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
63
Thể lực
27
Quyết đoán
29
Nhảy
59
Bình tĩnh
55
TM đổ người
67
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
62
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Boca Juniors
|
|
| 2021~ |
Venice
|
|
| 2021~2022 |
Venice
|
|
| 2015~2021 |
Manchester United
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2013 |
Sampdoria
|
|
| 2011~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2007~2011 |
AZ
|
|
| 2006~2007 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2005~2007 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández