69
ST
S. Jovetić
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stevan Jovetić
ST
69
CAM
70
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
66
67
66
66
61
67
47
64
64
42
43
44
44
47
47
42
Tốc độ
51
Sút
68
Chuyền bóng
66
Rê bóng
69
Phòng thủ
30
Thể chất
52
Tốc độ
48
Tăng tốc
55
Dứt điểm
67
Lực sút
71
Sút xa
68
Chọn vị trí
68
Vô lê
70
Penalty
69
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
64
Chuyền dài
56
Đá phạt
65
Sút xoáy
74
Rê bóng
70
Giữ bóng
72
Khéo léo
66
Thăng bằng
62
Phản ứng
66
Kèm người
27
Lấy bóng
28
Cắt bóng
26
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
62
Thể lực
37
Quyết đoán
44
Nhảy
63
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
4
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2017~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2008~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2006~2008 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández