72
CB
T. Kehrer
7
15
53
54
54
54
59
55
66
56
56
69
69
66
66
65
65
69
Tốc độ
61
Sút
38
Chuyền bóng
57
Rê bóng
57
Phòng thủ
70
Thể chất
68
Tốc độ
66
Tăng tốc
55
Dứt điểm
32
Lực sút
57
Sút xa
35
Chọn vị trí
47
Vô lê
28
Penalty
36
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
56
Chuyền dài
60
Đá phạt
34
Sút xoáy
48
Rê bóng
56
Giữ bóng
58
Khéo léo
55
Thăng bằng
56
Phản ứng
70
Kèm người
71
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
70
Thể lực
63
Quyết đoán
69
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~2024 |
AS Monaco
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2024 |
West Ham United
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2016 | FC 샬케 04 II | |
| 2015~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2018 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández