69
CB
Víctor Ruiz
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Víctor Ruíz
CB
69
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
49
49
48
48
57
51
65
51
51
66
67
61
61
59
59
66
Tốc độ
43
Sút
36
Chuyền bóng
56
Rê bóng
51
Phòng thủ
67
Thể chất
67
Tốc độ
43
Tăng tốc
43
Dứt điểm
32
Lực sút
52
Sút xa
33
Chọn vị trí
34
Vô lê
34
Penalty
40
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
45
Chuyền dài
64
Đá phạt
40
Sút xoáy
59
Rê bóng
47
Giữ bóng
61
Khéo léo
40
Thăng bằng
45
Phản ứng
68
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
66
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
69
Thể lực
63
Quyết đoán
70
Nhảy
69
Bình tĩnh
63
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~2024 |
RCD Espanyol
|
|
| 2020~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2023 |
Real Betis
|
|
| 2019~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2015~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2011 |
RCD Espanyol
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández