74
CDM
Y. Fofana
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Youssouf Fofana
CDM
74
CM
73
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
63
66
65
65
70
67
71
66
66
68
68
67
67
68
68
68
Tốc độ
60
Sút
59
Chuyền bóng
66
Rê bóng
68
Phòng thủ
69
Thể chất
68
Tốc độ
61
Tăng tốc
59
Dứt điểm
58
Lực sút
67
Sút xa
62
Chọn vị trí
65
Vô lê
40
Penalty
56
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
58
Chuyền dài
70
Đá phạt
49
Sút xoáy
58
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
62
Thăng bằng
67
Phản ứng
71
Kèm người
71
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
64
Thể lực
75
Quyết đoán
71
Nhảy
64
Bình tĩnh
69
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2024 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2020 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2019 | 스트라스부르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández