101
ST
E. Džeko
22
18
98
96
94
94
86
94
72
92
92
68
68
67
67
71
71
68
Tốc độ
90
Sút
99
Chuyền bóng
85
Rê bóng
97
Phòng thủ
51
Thể chất
92
Tốc độ
91
Tăng tốc
89
Dứt điểm
106
Lực sút
93
Sút xa
92
Chọn vị trí
103
Vô lê
92
Penalty
99
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
81
Chuyền dài
84
Đá phạt
81
Sút xoáy
98
Rê bóng
95
Giữ bóng
103
Khéo léo
92
Thăng bằng
99
Phản ứng
94
Kèm người
66
Lấy bóng
25
Cắt bóng
54
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
97
Thể lực
78
Quyết đoán
97
Nhảy
98
Bình tĩnh
103
TM đổ người
5
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00 - Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2025~ |
Fiorentina
|
|
| 2025~2026 |
Fiorentina
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2021~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2011~2015 |
Manchester City
|
|
| 2011~2016 |
Manchester City
|
|
| 2007~2011 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2005~2005 | FK 우스티나트라벰 | |
| 2005~2007 | FK 테플리체 | |
| 2003~2005 | 젤레즈니차르 사라예보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández