116
ST
E. Džeko
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edin Džeko
ST
116
193cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
113
110
108
108
101
108
86
106
106
81
81
82
82
85
85
81
Tốc độ
101
Sút
115
Chuyền bóng
102
Rê bóng
108
Phòng thủ
64
Thể chất
107
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
120
Lực sút
114
Sút xa
110
Chọn vị trí
118
Vô lê
114
Penalty
106
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
98
Chuyền dài
103
Đá phạt
90
Sút xoáy
111
Rê bóng
107
Giữ bóng
114
Khéo léo
102
Thăng bằng
112
Phản ứng
106
Kèm người
69
Lấy bóng
52
Cắt bóng
61
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
113
Thể lực
99
Quyết đoán
103
Nhảy
111
Bình tĩnh
116
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2025~ |
Fiorentina
|
|
| 2025~2026 |
Fiorentina
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2021~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2011~2015 |
Manchester City
|
|
| 2011~2016 |
Manchester City
|
|
| 2007~2011 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2005~2005 | FK 우스티나트라벰 | |
| 2005~2007 | FK 테플리체 | |
| 2003~2005 | 젤레즈니차르 사라예보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández