100
ST
E. Džeko
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edin Džeko
ST
100
193cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
97
95
93
93
86
93
73
91
91
69
68
67
67
71
71
69
Tốc độ
86
Sút
98
Chuyền bóng
85
Rê bóng
96
Phòng thủ
56
Thể chất
90
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
105
Lực sút
91
Sút xa
91
Chọn vị trí
106
Vô lê
90
Penalty
96
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
80
Chuyền dài
87
Đá phạt
76
Sút xoáy
98
Rê bóng
96
Giữ bóng
100
Khéo léo
87
Thăng bằng
95
Phản ứng
92
Kèm người
75
Lấy bóng
33
Cắt bóng
59
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
93
Thể lực
81
Quyết đoán
93
Nhảy
95
Bình tĩnh
104
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2025~ |
Fiorentina
|
|
| 2025~2026 |
Fiorentina
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2021~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2011~2015 |
Manchester City
|
|
| 2011~2016 |
Manchester City
|
|
| 2007~2011 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2005~2005 | FK 우스티나트라벰 | |
| 2005~2007 | FK 테플리체 | |
| 2003~2005 | 젤레즈니차르 사라예보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández