120
ST
E. Džeko
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edin Džeko
ST
120
193cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
117
114
112
112
105
112
91
111
111
87
87
88
88
91
91
87
Tốc độ
109
Sút
119
Chuyền bóng
104
Rê bóng
111
Phòng thủ
71
Thể chất
114
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
123
Lực sút
119
Sút xa
117
Chọn vị trí
123
Vô lê
119
Penalty
101
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
101
Chuyền dài
101
Đá phạt
93
Sút xoáy
114
Rê bóng
111
Giữ bóng
112
Khéo léo
109
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
75
Lấy bóng
65
Cắt bóng
60
Đánh đầu
125
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
117
Thể lực
118
Quyết đoán
105
Nhảy
117
Bình tĩnh
118
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2025~ |
Fiorentina
|
|
| 2025~2026 |
Fiorentina
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2021~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2011~2015 |
Manchester City
|
|
| 2011~2016 |
Manchester City
|
|
| 2007~2011 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2005~2005 | FK 우스티나트라벰 | |
| 2005~2007 | FK 테플리체 | |
| 2003~2005 | 젤레즈니차르 사라예보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández