106
CAM
Kim Bo Kyung
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Bo Kyung
CAM
106
LW
106
176cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
99
103
103
103
100
103
90
103
103
83
83
89
89
92
92
83
Tốc độ
103
Sút
98
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
75
Thể chất
93
Tốc độ
102
Tăng tốc
105
Dứt điểm
95
Lực sút
102
Sút xa
101
Chọn vị trí
105
Vô lê
104
Penalty
90
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
102
Chuyền dài
99
Đá phạt
97
Sút xoáy
104
Rê bóng
106
Giữ bóng
105
Khéo léo
107
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
74
Lấy bóng
74
Cắt bóng
76
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
90
Thể lực
100
Quyết đoán
93
Nhảy
88
Bình tĩnh
104
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00- 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Anyang
|
|
| 2023~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2023~2025 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2020~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~2022 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2019~2019 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2017~2018 | 가시와 레이솔 | |
| 2017~2020 | 가시와 레이솔 | |
| 2016~2017 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2015~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2015~2016 | 마츠모토 야마가 FC | |
| 2012~2015 |
Cardiff city
|
|
| 2011~2012 | 세레소 오사카 | |
| 2010~2010 | 오이타 트리니타 | |
| 2010~2011 | 오이타 트리니타 | |
| 2010~2012 | 세레소 오사카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé