82
CAM
Oscar
15
19
71
77
78
78
74
79
57
78
78
44
44
57
57
61
61
44
Tốc độ
77
Sút
71
Chuyền bóng
76
Rê bóng
82
Phòng thủ
37
Thể chất
43
Tốc độ
74
Tăng tốc
81
Dứt điểm
71
Lực sút
71
Sút xa
72
Chọn vị trí
78
Vô lê
64
Penalty
67
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
69
Chuyền dài
77
Đá phạt
69
Sút xoáy
74
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
83
Thăng bằng
77
Phản ứng
79
Kèm người
34
Lấy bóng
44
Cắt bóng
30
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
33
Thể lực
73
Quyết đoán
30
Nhảy
61
Bình tĩnh
80
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 상 파울루 | |
| 2017~ |
Shanghai hai river
|
|
| 2017~2025 |
Shanghai hai river
|
|
| 2012~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2017 |
Chelsea
|
|
| 2010~2012 | 인터나시오날 | |
| 2008~2010 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé