98
CAM
Oscar
19
22
92
95
96
96
92
95
81
95
95
73
73
81
81
84
84
73
Tốc độ
95
Sút
95
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
66
Thể chất
82
Tốc độ
97
Tăng tốc
94
Dứt điểm
92
Lực sút
96
Sút xa
105
Chọn vị trí
97
Vô lê
89
Penalty
95
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
92
Chuyền dài
93
Đá phạt
99
Sút xoáy
100
Rê bóng
98
Giữ bóng
101
Khéo léo
104
Thăng bằng
88
Phản ứng
91
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
64
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
76
Thể lực
104
Quyết đoán
70
Nhảy
82
Bình tĩnh
95
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 상 파울루 | |
| 2017~ |
Shanghai hai river
|
|
| 2017~2025 |
Shanghai hai river
|
|
| 2012~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2017 |
Chelsea
|
|
| 2010~2012 | 인터나시오날 | |
| 2008~2010 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández