85
CAM
Oscar
14
19
74
81
81
81
77
82
60
81
81
48
48
60
60
64
64
48
Tốc độ
81
Sút
75
Chuyền bóng
79
Rê bóng
84
Phòng thủ
41
Thể chất
47
Tốc độ
78
Tăng tốc
85
Dứt điểm
75
Lực sút
75
Sút xa
76
Chọn vị trí
82
Vô lê
68
Penalty
71
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
73
Chuyền dài
79
Đá phạt
73
Sút xoáy
78
Rê bóng
85
Giữ bóng
84
Khéo léo
87
Thăng bằng
81
Phản ứng
83
Kèm người
38
Lấy bóng
48
Cắt bóng
34
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
37
Thể lực
77
Quyết đoán
34
Nhảy
65
Bình tĩnh
84
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 상 파울루 | |
| 2017~ |
Shanghai hai river
|
|
| 2017~2025 |
Shanghai hai river
|
|
| 2012~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2017 |
Chelsea
|
|
| 2010~2012 | 인터나시오날 | |
| 2008~2010 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé