93
CAM
Oscar
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oscar
CAM
93
CM
90
LW
93
179cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
87
90
90
90
87
90
74
90
90
65
65
73
73
77
77
65
Tốc độ
89
Sút
91
Chuyền bóng
88
Rê bóng
94
Phòng thủ
59
Thể chất
74
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
90
Lực sút
91
Sút xa
98
Chọn vị trí
90
Vô lê
86
Penalty
86
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
86
Chuyền dài
89
Đá phạt
93
Sút xoáy
94
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
99
Thăng bằng
95
Phản ứng
85
Kèm người
65
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
68
Thể lực
96
Quyết đoán
63
Nhảy
78
Bình tĩnh
92
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 상 파울루 | |
| 2017~ |
Shanghai hai river
|
|
| 2017~2025 |
Shanghai hai river
|
|
| 2012~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2017 |
Chelsea
|
|
| 2010~2012 | 인터나시오날 | |
| 2008~2010 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández