108
ST
T. Sheringham
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Teddy Sheringham
ST
108
CF
105
185cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
24
105
102
99
99
93
99
79
97
97
76
76
78
78
80
80
76
Tốc độ
95
Sút
106
Chuyền bóng
91
Rê bóng
97
Phòng thủ
58
Thể chất
98
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
108
Lực sút
108
Sút xa
104
Chọn vị trí
111
Vô lê
107
Penalty
102
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
87
Chuyền dài
89
Đá phạt
92
Sút xoáy
93
Rê bóng
95
Giữ bóng
104
Khéo léo
91
Thăng bằng
95
Phản ứng
108
Kèm người
53
Lấy bóng
52
Cắt bóng
55
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
103
Thể lực
93
Quyết đoán
95
Nhảy
102
Bình tĩnh
105
TM đổ người
11
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
Colchester United
|
|
| 2004~2007 |
West Ham United
|
|
| 2003~2004 |
Portsmouth
|
|
| 2001~2003 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1997~2001 |
Manchester United
|
|
| 1992~1997 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1991~1992 |
Nottingham Forest
|
|
| 1985~1985 |
Djurgarden IF
|
|
| 1984~1991 |
Millwall
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández