113
ST
M. Gómez
28
26
110
106
103
103
94
102
80
101
101
77
77
79
79
81
81
77
Tốc độ
105
Sút
111
Chuyền bóng
91
Rê bóng
103
Phòng thủ
57
Thể chất
106
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
116
Lực sút
113
Sút xa
99
Chọn vị trí
115
Vô lê
114
Penalty
100
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
88
Chuyền dài
80
Đá phạt
67
Sút xoáy
100
Rê bóng
100
Giữ bóng
108
Khéo léo
100
Thăng bằng
110
Phản ứng
108
Kèm người
50
Lấy bóng
53
Cắt bóng
50
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
111
Thể lực
104
Quyết đoán
100
Nhảy
107
Bình tĩnh
111
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2016 |
Besiktas JK
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2009 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2004~2005 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia