110
RW
R. Del Castillo
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Romain Del Castillo
RW
110
172cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
104
107
107
107
101
106
88
106
106
82
82
88
88
91
91
82
Tốc độ
109
Sút
105
Chuyền bóng
105
Rê bóng
110
Phòng thủ
70
Thể chất
94
Tốc độ
108
Tăng tốc
111
Dứt điểm
105
Lực sút
106
Sút xa
107
Chọn vị trí
105
Vô lê
100
Penalty
106
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
110
Chuyền dài
96
Đá phạt
106
Sút xoáy
111
Rê bóng
111
Giữ bóng
108
Khéo léo
112
Thăng bằng
110
Phản ứng
108
Kèm người
66
Lấy bóng
73
Cắt bóng
66
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
92
Thể lực
98
Quyết đoán
96
Nhảy
101
Bình tĩnh
103
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2019~2019 | 스타드 렌 2 | |
| 2018~2021 |
stad wren
|
|
| 2017~2017 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2017~2018 |
Nim Olympique
|
|
| 2016~2017 | 부르캉브레스 01 | |
| 2016~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2016 |
Olympique Lyon
|
|
| 2012~2016 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger