96
CB
Bruno Alves
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Alves
CB
96
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
85
83
83
83
84
83
89
83
83
93
94
87
87
86
86
93
Tốc độ
81
Sút
85
Chuyền bóng
85
Rê bóng
87
Phòng thủ
92
Thể chất
97
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
81
Lực sút
94
Sút xa
91
Chọn vị trí
67
Vô lê
84
Penalty
94
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
86
Chuyền dài
92
Đá phạt
97
Sút xoáy
92
Rê bóng
86
Giữ bóng
90
Khéo léo
88
Thăng bằng
97
Phản ứng
87
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
84
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
102
Thể lực
81
Quyết đoán
103
Nhảy
104
Bình tĩnh
94
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 아뽈론 스미르니스 | |
| 2021~2021 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2021~2022 | 아뽈론 스미르니스 | |
| 2018~2021 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
Rangers
|
|
| 2016~2017 |
Cagliari
|
|
| 2013~2016 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2010~2013 | 제니트 | |
| 2004~2005 |
AEK Athens
|
|
| 2003~2004 |
Vitoria SC
|
|
| 2002~2003 |
|
|
| 2002~2010 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé