103
LB
N. Williams
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
N. Williams
LB
103
LM
99
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
87
90
94
94
93
92
96
96
96
96
96
100
100
100
100
96
Tốc độ
103
Sút
73
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
99
Thể chất
91
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
72
Lực sút
75
Sút xa
68
Chọn vị trí
88
Vô lê
69
Penalty
85
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
106
Chuyền dài
88
Đá phạt
77
Sút xoáy
90
Rê bóng
103
Giữ bóng
91
Khéo léo
102
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
102
Lấy bóng
101
Cắt bóng
102
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
87
Thể lực
101
Quyết đoán
92
Nhảy
94
Bình tĩnh
92
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 42

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2022 |
Fulham
|
|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2022 |
Liverpool
|
|
| 2019~2022 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé