74
CB
A. Barzagli
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Barzagli
CB
74
187cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
9
46
48
47
47
55
50
66
50
50
71
71
64
64
62
62
71
Tốc độ
60
Sút
29
Chuyền bóng
49
Rê bóng
55
Phòng thủ
77
Thể chất
63
Tốc độ
65
Tăng tốc
54
Dứt điểm
18
Lực sút
48
Sút xa
34
Chọn vị trí
24
Vô lê
31
Penalty
53
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
35
Chuyền dài
57
Đá phạt
27
Sút xoáy
44
Rê bóng
56
Giữ bóng
56
Khéo léo
46
Thăng bằng
56
Phản ứng
71
Kèm người
83
Lấy bóng
78
Cắt bóng
80
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
73
Thể lực
47
Quyết đoán
58
Nhảy
72
Bình tĩnh
78
TM đổ người
3
TM bắt bóng
1
TM phát bóng
3
TM phản xạ
3
TM chọn vị trí
1
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2011 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2004~2008 |
|
|
| 2003~2004 | 키에보 베로나 | |
| 2002~2003 |
|
|
| 2000~2000 | 피스토이에세 | |
| 1998~2002 | AC 피렌체 론디넬라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia