117
CB
A. Barzagli
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Barzagli
CB
117
187cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
32
101
101
102
102
107
103
113
105
105
114
114
112
112
111
111
114
Tốc độ
109
Sút
86
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
115
Thể chất
114
Tốc độ
114
Tăng tốc
105
Dứt điểm
84
Lực sút
97
Sút xa
80
Chọn vị trí
97
Vô lê
90
Penalty
86
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
98
Chuyền dài
117
Đá phạt
79
Sút xoáy
83
Rê bóng
104
Giữ bóng
108
Khéo léo
102
Thăng bằng
108
Phản ứng
113
Kèm người
114
Lấy bóng
116
Cắt bóng
116
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
114
Thể lực
114
Quyết đoán
114
Nhảy
114
Bình tĩnh
113
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2011 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2004~2008 |
|
|
| 2003~2004 | 키에보 베로나 | |
| 2002~2003 |
|
|
| 2000~2000 | 피스토이에세 | |
| 1998~2002 | AC 피렌체 론디넬라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé