78
CB
A. Barzagli
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Barzagli
CB
78
187cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
10
49
51
51
51
59
54
70
55
55
75
75
70
70
67
67
75
Tốc độ
71
Sút
31
Chuyền bóng
53
Rê bóng
59
Phòng thủ
79
Thể chất
73
Tốc độ
73
Tăng tốc
69
Dứt điểm
18
Lực sút
51
Sút xa
36
Chọn vị trí
25
Vô lê
32
Penalty
57
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
37
Chuyền dài
62
Đá phạt
28
Sút xoáy
47
Rê bóng
61
Giữ bóng
58
Khéo léo
48
Thăng bằng
61
Phản ứng
75
Kèm người
81
Lấy bóng
79
Cắt bóng
81
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
79
Thể lực
65
Quyết đoán
67
Nhảy
82
Bình tĩnh
79
TM đổ người
4
TM bắt bóng
2
TM phát bóng
4
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
2
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2011 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2004~2008 |
|
|
| 2003~2004 | 키에보 베로나 | |
| 2002~2003 |
|
|
| 2000~2000 | 피스토이에세 | |
| 1998~2002 | AC 피렌체 론디넬라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé