84
CB
A. Barzagli
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Barzagli
CB
84
187cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
52
52
52
52
60
54
74
55
55
81
81
74
74
70
70
81
Tốc độ
70
Sút
33
Chuyền bóng
53
Rê bóng
60
Phòng thủ
86
Thể chất
77
Tốc độ
75
Tăng tốc
66
Dứt điểm
24
Lực sút
51
Sút xa
36
Chọn vị trí
25
Vô lê
32
Penalty
57
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
37
Chuyền dài
62
Đá phạt
28
Sút xoáy
47
Rê bóng
57
Giữ bóng
63
Khéo léo
56
Thăng bằng
62
Phản ứng
79
Kèm người
90
Lấy bóng
86
Cắt bóng
87
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
84
Thể lực
66
Quyết đoán
72
Nhảy
84
Bình tĩnh
79
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2011 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2004~2008 |
|
|
| 2003~2004 | 키에보 베로나 | |
| 2002~2003 |
|
|
| 2000~2000 | 피스토이에세 | |
| 1998~2002 | AC 피렌체 론디넬라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia