115
CB
A. Barzagli
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Barzagli
CB
115
187cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
30
98
100
100
100
105
101
111
103
103
112
112
110
110
110
110
112
Tốc độ
109
Sút
82
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
113
Thể chất
112
Tốc độ
114
Tăng tốc
104
Dứt điểm
76
Lực sút
96
Sút xa
79
Chọn vị trí
94
Vô lê
77
Penalty
87
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
96
Chuyền dài
115
Đá phạt
78
Sút xoáy
80
Rê bóng
107
Giữ bóng
106
Khéo léo
98
Thăng bằng
106
Phản ứng
112
Kèm người
114
Lấy bóng
112
Cắt bóng
115
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
112
Thể lực
113
Quyết đoán
112
Nhảy
112
Bình tĩnh
115
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2011 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2004~2008 |
|
|
| 2003~2004 | 키에보 베로나 | |
| 2002~2003 |
|
|
| 2000~2000 | 피스토이에세 | |
| 1998~2002 | AC 피렌체 론디넬라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia