62
CB
M. Richards
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Micah Richards
CB
62
RB
56
180cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
14
49
48
49
49
48
48
53
49
49
59
59
53
53
52
52
59
Tốc độ
58
Sút
39
Chuyền bóng
50
Rê bóng
51
Phòng thủ
56
Thể chất
63
Tốc độ
60
Tăng tốc
56
Dứt điểm
35
Lực sút
53
Sút xa
34
Chọn vị trí
46
Vô lê
38
Penalty
47
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
57
Chuyền dài
49
Đá phạt
28
Sút xoáy
40
Rê bóng
52
Giữ bóng
53
Khéo léo
47
Thăng bằng
57
Phản ứng
44
Kèm người
51
Lấy bóng
60
Cắt bóng
56
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
77
Thể lực
28
Quyết đoán
71
Nhảy
68
Bình tĩnh
54
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 |
Aston Villa
|
|
| 2014~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2006~2015 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia