118
RB
M. Richards
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Micah Richards
RB
118
CB
118
180cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
32
108
108
108
108
108
106
112
109
109
115
115
115
115
114
114
115
Tốc độ
116
Sút
96
Chuyền bóng
105
Rê bóng
109
Phòng thủ
115
Thể chất
119
Tốc độ
118
Tăng tốc
115
Dứt điểm
89
Lực sút
110
Sút xa
99
Chọn vị trí
116
Vô lê
93
Penalty
91
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
114
Chuyền dài
100
Đá phạt
87
Sút xoáy
99
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
106
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
113
Lấy bóng
119
Cắt bóng
115
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
123
Thể lực
117
Quyết đoán
113
Nhảy
118
Bình tĩnh
109
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 |
Aston Villa
|
|
| 2014~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2006~2015 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia