78
ST
A. Finnbogason
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alfreð Finnbogason
ST
78
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
75
74
70
70
68
73
54
69
69
49
49
50
50
52
52
49
Tốc độ
66
Sút
78
Chuyền bóng
61
Rê bóng
72
Phòng thủ
35
Thể chất
71
Tốc độ
67
Tăng tốc
66
Dứt điểm
81
Lực sút
76
Sút xa
75
Chọn vị trí
83
Vô lê
77
Penalty
86
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
39
Chuyền dài
66
Đá phạt
52
Sút xoáy
56
Rê bóng
73
Giữ bóng
73
Khéo léo
66
Thăng bằng
69
Phản ứng
79
Kèm người
33
Lấy bóng
35
Cắt bóng
24
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
76
Thể lực
71
Quyết đoán
63
Nhảy
65
Bình tĩnh
80
TM đổ người
12
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
cucumber pen
|
|
| 2023~2024 |
cucumber pen
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 | 륑뷔 BK | |
| 2016~ |
FC Augsburg
|
|
| 2016~2016 |
FC Augsburg
|
|
| 2016~2022 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2016 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2015 |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2012~2012 |
|
|
| 2012~2014 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2011~2012 | 로케런 | |
| 2008~2011 | 브레이다블리크 코파보귀르 | |
| 2006~2011 | 브레이다블리크 코파보귀르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé