72
ST
A. Finnbogason
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alfreð Finnbogason
ST 75
|
|
01.02.1989
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
4
5
Level
19
72
72
68
68
66
71
51
67
67
45
45
47
47
49
49
45
Tốc độ
65
Sút
76
Chuyền bóng
59
Rê bóng
71
Phòng thủ
29
Thể chất
69
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
77
Lực sút
74
Sút xa
74
Chọn vị trí
81
Vô lê
76
Penalty
83
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
35
Chuyền dài
65
Đá phạt
49
Sút xoáy
54
Rê bóng
73
Giữ bóng
72
Khéo léo
65
Thăng bằng
69
Phản ứng
76
Kèm người
26
Lấy bóng
30
Cắt bóng
18
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
73
Thể lực
71
Quyết đoán
62
Nhảy
64
Bình tĩnh
81
TM đổ người
6
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sút xoáy
Xem Alfreð Finnbogason mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2023~ cucumber pen
2023~2024 cucumber pen
2022~
2022~2023 륑뷔 BK
2016~ FC Augsburg
2016~2016 FC Augsburg
2016~2022 FC Augsburg
2015~2016 Olympiacos CFP
2014~2015 Real Sociedad
2014~2016 Real Sociedad
2012~2012
2012~2014 SC Heyrenbane
2011~2012 로케런
2008~2011 브레이다블리크 코파보귀르
2006~2011 브레이다블리크 코파보귀르
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.49%
7 0.47%
8 0.45%
9 0.44%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.37%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.33%
17
na
0.33%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.33%
19 0.32%
20
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player