80
ST
A. Finnbogason
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alfreð Finnbogason
ST 80
|
|
01.02.1989
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
4
5
Level
26
77
77
72
72
69
75
56
70
70
52
52
51
51
52
52
52
Tốc độ
65
Sút
81
Chuyền bóng
64
Rê bóng
74
Phòng thủ
38
Thể chất
69
Tốc độ
65
Tăng tốc
66
Dứt điểm
83
Lực sút
79
Sút xa
78
Chọn vị trí
86
Vô lê
80
Penalty
90
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
42
Chuyền dài
69
Đá phạt
55
Sút xoáy
59
Rê bóng
76
Giữ bóng
76
Khéo léo
67
Thăng bằng
68
Phản ứng
81
Kèm người
36
Lấy bóng
38
Cắt bóng
27
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
78
Thể lực
54
Quyết đoán
66
Nhảy
68
Bình tĩnh
83
TM đổ người
15
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Dễ chấn thương
Sút xoáy
Xem Alfreð Finnbogason mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2023~ cucumber pen
2023~2024 cucumber pen
2022~
2022~2023 륑뷔 BK
2016~ FC Augsburg
2016~2016 FC Augsburg
2016~2022 FC Augsburg
2015~2016 Olympiacos CFP
2014~2015 Real Sociedad
2014~2016 Real Sociedad
2012~2012
2012~2014 SC Heyrenbane
2011~2012 로케런
2008~2011 브레이다블리크 코파보귀르
2006~2011 브레이다블리크 코파보귀르
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.49%
7 0.47%
8 0.45%
9 0.44%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.37%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.33%
17
na
0.33%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.33%
19 0.32%
20
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player