62
ST
A. Finnbogason
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alfreð Finnbogason
ST 62
|
|
01.02.1989
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
4
5
Level
16
59
58
53
53
53
57
43
51
51
40
42
36
36
37
37
40
Tốc độ
31
Sút
62
Chuyền bóng
50
Rê bóng
58
Phòng thủ
28
Thể chất
56
Tốc độ
31
Tăng tốc
31
Dứt điểm
57
Lực sút
67
Sút xa
66
Chọn vị trí
67
Vô lê
68
Penalty
69
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
32
Chuyền dài
53
Đá phạt
45
Sút xoáy
49
Rê bóng
61
Giữ bóng
57
Khéo léo
53
Thăng bằng
53
Phản ứng
67
Kèm người
25
Lấy bóng
28
Cắt bóng
17
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
66
Thể lực
36
Quyết đoán
56
Nhảy
57
Bình tĩnh
66
TM đổ người
5
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sút xoáy
Dễ chấn thương
Xem Alfreð Finnbogason mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2023~ cucumber pen
2023~2024 cucumber pen
2022~
2022~2023 륑뷔 BK
2016~ FC Augsburg
2016~2016 FC Augsburg
2016~2022 FC Augsburg
2015~2016 Olympiacos CFP
2014~2015 Real Sociedad
2014~2016 Real Sociedad
2012~2012
2012~2014 SC Heyrenbane
2011~2012 로케런
2008~2011 브레이다블리크 코파보귀르
2006~2011 브레이다블리크 코파보귀르
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.49%
7 0.47%
8 0.45%
9 0.44%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.37%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.33%
17
na
0.33%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.33%
19 0.32%
20
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player