62
ST
A. Finnbogason
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alfreð Finnbogason
ST
62
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
59
58
53
53
53
57
43
51
51
40
42
36
36
37
37
40
Tốc độ
31
Sút
62
Chuyền bóng
50
Rê bóng
58
Phòng thủ
28
Thể chất
56
Tốc độ
31
Tăng tốc
31
Dứt điểm
57
Lực sút
67
Sút xa
66
Chọn vị trí
67
Vô lê
68
Penalty
69
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
32
Chuyền dài
53
Đá phạt
45
Sút xoáy
49
Rê bóng
61
Giữ bóng
57
Khéo léo
53
Thăng bằng
53
Phản ứng
67
Kèm người
25
Lấy bóng
28
Cắt bóng
17
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
66
Thể lực
36
Quyết đoán
56
Nhảy
57
Bình tĩnh
66
TM đổ người
5
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
cucumber pen
|
|
| 2023~2024 |
cucumber pen
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 | 륑뷔 BK | |
| 2016~ |
FC Augsburg
|
|
| 2016~2016 |
FC Augsburg
|
|
| 2016~2022 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2016 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2015 |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2012~2012 |
|
|
| 2012~2014 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2011~2012 | 로케런 | |
| 2008~2011 | 브레이다블리크 코파보귀르 | |
| 2006~2011 | 브레이다블리크 코파보귀르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé