80
ST
A. Finnbogason
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alfreð Finnbogason
ST
80
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
77
76
72
72
69
75
55
70
70
51
51
51
51
52
52
51
Tốc độ
67
Sút
80
Chuyền bóng
63
Rê bóng
73
Phòng thủ
37
Thể chất
69
Tốc độ
67
Tăng tốc
67
Dứt điểm
82
Lực sút
78
Sút xa
77
Chọn vị trí
85
Vô lê
79
Penalty
88
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
41
Chuyền dài
68
Đá phạt
54
Sút xoáy
58
Rê bóng
75
Giữ bóng
75
Khéo léo
66
Thăng bằng
67
Phản ứng
81
Kèm người
35
Lấy bóng
37
Cắt bóng
26
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
78
Thể lực
57
Quyết đoán
65
Nhảy
67
Bình tĩnh
82
TM đổ người
14
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
cucumber pen
|
|
| 2023~2024 |
cucumber pen
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 | 륑뷔 BK | |
| 2016~ |
FC Augsburg
|
|
| 2016~2016 |
FC Augsburg
|
|
| 2016~2022 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2016 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2015 |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2012~2012 |
|
|
| 2012~2014 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2011~2012 | 로케런 | |
| 2008~2011 | 브레이다블리크 코파보귀르 | |
| 2006~2011 | 브레이다블리크 코파보귀르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé