80
GK
A. Areola
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonse Areola
GK
80
195cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
77
33
34
34
34
37
37
35
35
35
33
33
32
32
33
33
33
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
81
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
53
Tăng tốc
55
Dứt điểm
23
Lực sút
29
Sút xa
19
Chọn vị trí
22
Vô lê
21
Penalty
29
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
24
Chuyền dài
39
Đá phạt
21
Sút xoáy
21
Rê bóng
17
Giữ bóng
26
Khéo léo
54
Thăng bằng
58
Phản ứng
75
Kèm người
16
Lấy bóng
23
Cắt bóng
27
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
78
Thể lực
31
Quyết đoán
30
Nhảy
59
Bình tĩnh
63
TM đổ người
80
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
75
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
West Ham United
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
SC Bastia
|
|
| 2013~2014 |
RC Lance
|
|
| 2010~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández