97
GK
A. Areola
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonse Areola
GK
97
195cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
94
38
39
39
39
42
42
42
40
40
41
41
39
39
39
39
41
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
99
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
61
Tăng tốc
64
Dứt điểm
26
Lực sút
34
Sút xa
19
Chọn vị trí
22
Vô lê
26
Penalty
32
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
26
Chuyền dài
43
Đá phạt
23
Sút xoáy
29
Rê bóng
16
Giữ bóng
31
Khéo léo
73
Thăng bằng
78
Phản ứng
89
Kèm người
24
Lấy bóng
26
Cắt bóng
33
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
83
Thể lực
43
Quyết đoán
46
Nhảy
86
Bình tĩnh
72
TM đổ người
98
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
85
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
West Ham United
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
SC Bastia
|
|
| 2013~2014 |
RC Lance
|
|
| 2010~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia