79
GK
A. Areola
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonse Areola
GK
79
195cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
76
30
29
30
30
31
31
31
31
31
30
30
29
29
29
29
30
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
82
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
52
Tăng tốc
54
Dứt điểm
19
Lực sút
25
Sút xa
14
Chọn vị trí
17
Vô lê
16
Penalty
25
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
34
Tạt bóng
20
Chuyền dài
32
Đá phạt
16
Sút xoáy
16
Rê bóng
12
Giữ bóng
22
Khéo léo
53
Thăng bằng
58
Phản ứng
76
Kèm người
19
Lấy bóng
18
Cắt bóng
23
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
80
Thể lực
28
Quyết đoán
26
Nhảy
59
Bình tĩnh
35
TM đổ người
79
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
68
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
West Ham United
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
SC Bastia
|
|
| 2013~2014 |
RC Lance
|
|
| 2010~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia