98
GK
A. Areola
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonse Areola
GK
98
195cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
95
37
39
39
39
43
43
42
41
41
39
39
39
39
39
39
39
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
97
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
63
Tăng tốc
60
Dứt điểm
24
Lực sút
37
Sút xa
22
Chọn vị trí
21
Vô lê
24
Penalty
37
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
24
Chuyền dài
43
Đá phạt
23
Sút xoáy
31
Rê bóng
20
Giữ bóng
31
Khéo léo
75
Thăng bằng
80
Phản ứng
94
Kèm người
27
Lấy bóng
30
Cắt bóng
27
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
83
Thể lực
40
Quyết đoán
32
Nhảy
84
Bình tĩnh
67
TM đổ người
101
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
89
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
West Ham United
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
SC Bastia
|
|
| 2013~2014 |
RC Lance
|
|
| 2010~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia