88
GK
A. Areola
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonse Areola
GK
88
195cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
85
40
41
41
41
44
44
42
43
43
39
39
39
39
40
40
39
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
88
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
61
Tăng tốc
62
Dứt điểm
29
Lực sút
35
Sút xa
25
Chọn vị trí
28
Vô lê
27
Penalty
35
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
30
Chuyền dài
45
Đá phạt
27
Sút xoáy
27
Rê bóng
26
Giữ bóng
32
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
82
Kèm người
24
Lấy bóng
29
Cắt bóng
33
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
84
Thể lực
46
Quyết đoán
36
Nhảy
77
Bình tĩnh
69
TM đổ người
88
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
80
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
West Ham United
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
SC Bastia
|
|
| 2013~2014 |
RC Lance
|
|
| 2010~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia