81
CM
A. Guardado
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrés Guardado
CM
81
CDM
79
LM
79
169cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
69
74
75
75
78
77
76
76
76
70
70
73
73
75
75
70
Tốc độ
69
Sút
67
Chuyền bóng
79
Rê bóng
80
Phòng thủ
70
Thể chất
67
Tốc độ
68
Tăng tốc
72
Dứt điểm
63
Lực sút
71
Sút xa
72
Chọn vị trí
69
Vô lê
68
Penalty
69
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
73
Chuyền dài
81
Đá phạt
79
Sút xoáy
76
Rê bóng
79
Giữ bóng
82
Khéo léo
79
Thăng bằng
85
Phản ứng
79
Kèm người
72
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
60
Thể lực
80
Quyết đoán
71
Nhảy
72
Bình tĩnh
74
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leon
|
|
| 2017~ |
Real Betis
|
|
| 2017~2024 |
Real Betis
|
|
| 2015~2017 |
PSV
|
|
| 2014~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
PSV
|
|
| 2012~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2012 |
|
|
| 2005~2007 |
Atlas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé